HƯỚNG DẪN TUYỂN SINH CHƯƠNG TRÌNH HỌC TIẾNG – ĐẠI HỌC CHEONGAM NĂM 2025
I. LỊCH TUYỂN SINH
| Học kỳ | Giai đoạn quảng bá | Phỏng vấn | Nộp hồ sơ | Đóng học phí | Khai giảng và thời gian học | |||
| Mùa thu (9/2025) | 21/04 – 31/07 | 01/07 – 31/07 | 14/07 – 31/07 | 28/07 - 08/08 | 29/09 – 28/11 | |||
| Mùa đông (12/2025) |
| 18/08 - 19/09 | 01/09 – 26/09 | 22/09 – 03/10 |
|
II. QUY TRÌNH NHẬP HỌC
1. Nộp hồ sơ
2. Xét duyệt giấy tờ
3. Phỏng vấn (bằng tiếng Hàn hoặc tiếng Anh)
4. Nhận kết quả trúng tuyển
5. Nộp học phí
6. Xin visa (D-4-1 hoặc D-4-7)
7. Nhập cảnh Hàn Quốc
8. Khai giảng và bắt đầu học
III. Đối tượng đăng ký
1. Tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp THPT.
2. Có quốc tịch nước ngoài, cư trú hợp pháp tại Hàn Quốc.
3. Có nguyện vọng học tiếng Hàn hoặc tiếng Anh.
IV. Chi phí và học phí ( KRW)
| HẠNG MỤC | SỐ TIỀN | GHI CHÚ |
| Học phí( 1 năm - 4 học kỳ) | 4,800,000 | 12 tháng |
| Phí đăng ký | 50,000 | Không hoàn lại |
| Ký túc xá (4 người/phòng) | 760,000 | 6 tháng |
| Bảo hiểm | 70,000 | 6 tháng |
| Đưa đón sân bay | 150,000 | Có thể thay đổi |
| Sách & phí TOPIK | 200,000 | Bao gồm 8 cuốn + 1 lần thi TOPIK |
| Trải nghiệm văn hóa | 200,000 | 1 năm |
| Tổng cộng | 6,230,000 won |
Ngân hàng thanh toán: Shinhan Bank
Tài khoản: 140-012-113387
Chủ tài khoản: Cheongam University
Hoàn tiền:
Trước khi học: Hoàn 100%
Trước 1/3 thời gian học: Hoàn 2/3
Trước 1/2 thời gian học: Hoàn 1/2
Sau 1/2 thời gian học : Không hoàn.
V. TIÊU CHÍ TUYỂN CHỌN
a. Đã vượt qua vòng xét duyệt hồ sơ nộp.
b. Đã vượt qua vòng phỏng vấn 1:1 sau khi hồ sơ được thông qua (phỏng vấn chuyên sâu).
c. Không có vấn đề gì trong quá trình xét duyệt thị thực (visa) và cấp phát visa.
d. Được đánh giá là có năng lực ngôn ngữ và năng lực học thuật (khả năng theo học).
e. Được đánh giá là có nhân cách lành mạnh và thái độ học tập nghiêm túc (ổn thỏa).
f. Được đánh giá là có khả năng tài chính để chi trả chi phí du học tại Hàn Quốc.
VI. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO VÀ HƯỚNG DẪN TUYỂN SINH
• Hệ đào tạo (Education Track): Hệ tiếng Hàn (Korean Track)
• Thời gian học:
Học 5 ngày/tuần (10 tuần/quý, 200 giờ, 4 quý/năm)
Lớp học hàng ngày: Sáng 9:00 ~ 12:50 (4 giờ/ngày)
• Số lượng tuyển sinh: ○○ người (tuyển riêng biệt cho Hệ tiếng Hàn)
• Phân lớp: Lớp Sơ cấp (cơ bản), Lớp Cấp 1, Lớp Cấp 2, Lớp Nâng cao
• Tư cách lưu trú: Du học tiếng Hàn (D-4-1)
• Học bổng: Trao học bổng cho sinh viên có thành tích nhập học và năng lực học tập xuất sắc của chương trình đào tạo ngoại ngữ tại trường.
• Giáo trình cơ bản: Sử dụng giáo trình tiếng Hàn của Đại học Quốc gia Seoul.
VII. HỌC BỔNG VÀ ĐÁNH GIÁ HỌC TẬP
1. Học Bổng
Đối với tân sinh viên:
GPA ≥ 85% hoặc TOPIK 2 / IELTS 5.5 → Giảm 20% học phí (chỉ áp dụng 2 quý đầu)
Đối với sinh viên đang học:
TOPIK 2: 200,000₩
TOPIK 3: 100,000₩
TOPIK 4: 50,000₩
Sinh viên gương mẫu: 200,000₩
Sinh viên xuất sắc: 300,000₩
Sinh viên xuất sắc nhất: 400,000₩
2. Đánh giá học tập và hướng dẫn học
Đánh giá:
Thành tích học tập (thi giữa kỳ 40% + thi cuối kỳ 40%) = 80%
Thái độ học tập = 20%
Các lĩnh vực đánh giá: Nói, nghe, đọc, viết, ngữ pháp, từ vựng.
Hướng dẫn tập trung: Tổ chức lớp ôn tập và lớp chuyên đề nhằm giúp sinh viên đạt TOPIK cấp 3 trở lên.
Tư vấn học tiếp: Sinh viên có thể được hướng dẫn đăng ký học chuyên ngành đại học tại Cheongam hoặc các trường liên kết.
VIII. QUY ĐỊNH HỌC TẬP
1. Thái độ học tập và điểm danh
+ Phải đi học ít nhất 80% tổng số giờ mỗi học kỳ và đạt từ 60 điểm trở lên mới được công nhận hoàn thành khóa học.
+ Sinh viên có thái độ học tập kém, gây rối lớp học hoặc bạo lực học đường sẽ bị kỷ luật (ảnh hưởng đến việc gia hạn visa).
+ Nếu tỷ lệ chuyên cần dưới 70%, Cục Xuất nhập cảnh sẽ không cho phép gia hạn visa.
2. Quy định làm thêm
+ Chỉ được đăng ký xin phép làm thêm sau 6 tháng kể từ ngày nhập học.
Nếu làm thêm khi chưa được cấp phép, sẽ bị:
Lần 1: Phạt tiền.
Lần 2: Trục xuất khỏi Hàn Quốc.
+ Chỉ những sinh viên có tỷ lệ chuyên cần từ 90% trở lên mới được chấp thuận xin phép làm thêm.
Thời gian làm thêm tối đa:
+ Sinh viên bình thường: 10 giờ/tuần.
+ Sinh viên có năng lực tiếng Hàn tốt(TOPIK 4 trở lên hoặc tương đương): 20–25 giờ/tuần.
3. Bảo hiểm cho du học sinh
Du học sinh phải tham gia bảo hiểm cá nhân để phòng các rủi ro trong thời gian học, như tai nạn, ốm đau hoặc nhập viện.
Mức phí bảo hiểm:
+ 6 tháng đầu (bảo hiểm tư nhân): 70.000 won.
+ Sau 6 tháng: Bắt buộc tham gia Bảo hiểm Y tế Quốc dân (NHI) – phí sẽ được khấu trừ theo quy định của nhà nước.
+ Nếu không tham gia bảo hiểm, sinh viên sẽ phải tự chịu chi phí y tế và không được gia hạn visa.
4. Các lưu ý khác
Nếu sinh viên rời khỏi Hàn Quốc mà không báo cáo, hoặc bị từ chối cấp visa (trong hoặc sau quá trình xét duyệt), việc nhập học sẽ bị hủy bỏ.
Nếu không thể nhập cảnh do lý do visa hoặc sức khỏe, sinh viên sẽ không được bảo lưu hoặc chuyển kỳ học.
Khi không thể nhập học do nguyên nhân cá nhân, học phí chỉ được hoàn theo quy định (không hoàn toàn bộ).
IX. HỒ SƠ CẦN NỘP
1. Đơn đăng ký nhập học (Mẫu 1)
– Viết tay bởi học sinh, có chữ ký.
2. Bản tự giới thiệu (Mẫu 2)
– Viết tay bởi học sinh, có chữ ký.
3. Kế hoạch học tập (Mẫu 3)
– Viết tay bởi học sinh, có chữ ký.
4. Giấy chứng nhận tốt nghiệp (hoặc dự kiến tốt nghiệp) trung học phổ thông trở lên
– Giấy chứng nhận đã được xác thực bằng Apostille và giấy chứng nhận xác minh video (bản gốc).
5. Bảng điểm trung học phổ thông
– Giấy chứng nhận đã được xác thực bằng Apostille và giấy chứng nhận xác minh video (bản gốc).
6. Giấy chứng nhận quan hệ gia đình
– Bản dịch công chứng.
7. Giấy khai sinh của học sinh
– Bản dịch công chứng.
8. Giấy tờ tùy thân của cha mẹ (CMND hoặc hộ chiếu)
– Bản dịch công chứng.
9. Giấy chứng nhận việc làm, thu nhập và thuế của cha mẹ
– Bản dịch công chứng.
10. Giấy xác nhận ký quỹ du học tại Hàn Quốc
– Số tiền 8.000.000 won, thời hạn gửi từ 6 tháng trở lên.
11. Giấy cam kết bảo lãnh tài chính du học (Mẫu 4)
12. Giấy đồng ý thu thập và sử dụng thông tin cá nhân (Mẫu 5)
13. Hộ chiếu của học sinh
– Bản sao.
14. Ảnh thẻ của học sinh (3×4 cm)
– 5 tấm.
🎓 HƯỚNG DẪN TUYỂN SINH SINH VIÊN QUỐC TẾ KỲ THÁNG 3 NĂM HỌC 2026 - ĐẠI HỌC CHEONGAM HÀN QUỐC
I. LỊCH TUYỂN SINH
| Giai đoạn | Thời gian | Địa điểm/ hình thức | Ghi chú | ||
| Nộp đơn đăng kí | 01/12/2025-12/12/2025 | Trung tâm Giao lưu Quốc tế (tầng 3, tòa nhà Phúc lợi Sức khỏe) | Nộp trực tiếp, không nhận thứ 7 & CN | ||
| Nộp bổ sung hồ sơ | 02/01/2026 |
| Nộp trực tiếp hoặc gửi bưu điện | ||
| Công bố kết quả trúng tuyển | 05/01/2026 | Thông báo cá nhân | |||
| Đóng học phí | 07/01/2026 - 14/01/2026 | Ngân hàng Shinhan | Có hóa đơn riêng cho từng sinh viên | ||
| Cấp thư mời nhập học | Sau 14/01/2026 | Nhận trực tiếp hoặc qua email | Sau khi đóng học phí | ||
| Tuyển sinh bổ sung( tự do) | 15/01/2026 - 27/02/2026 |
| Hạng mục | Tiêu chuẩn yêu cầu | ||
| Tiếng Hàn ( TOPIK) | Cấp 3 trở lên. Nếu dưới cấp 3 phải học thêm 300 giờ tiếng Hàn trong vòng 1 năm sau nhập học. | ||
| Tiếng Anh( TOEFL, IELTS,,,) | TOEFL 530 (CBT 197 / iBT 71), IELTS 5.5, CEFR B2 hoặc TEPS 600. | ||
| Miễn chứng chỉ tiếng |
|
| Trình độ ngôn ngữ | Mức giảm học phí mỗi kì | Ghi chú |
| Thi tiếng Hàn nội bộ / TOPIK 2 / IELTS 5.5 | Giảm 20% | Bắt buộc ở ký túc xá 6 tháng đầu |
| TOPIK 3 / IELTS 6.0 | Giảm 30% | |
| TOPIK 4 / IELTS 7.0 | Giảm 50% | |
| TOPIK 5 / IELTS 7.5 trở lên | Giảm 60% |