I. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC KỸ THUẬT DAEJON
◈ Năm thành lập: 1940
◈ Triết lý sáng lập: Kính Trời – Vì Nước – Yêu Người (경천·위국·애인)
◈ Tầm nhìn của trường:
Trở thành ngôi trường dẫn đầu xã hội tương lai bằng năng lực vô hạn và tinh thần lãnh đạo năng động.
◈ Mục tiêu phát triển:
Đào tạo nhân lực chuyên nghiệp có tính sáng tạo và năng lực hội nhập, mang nhân cách đặc trưng của sinh viên DST.
◈ Đặc điểm – Trường đại học đào tạo nhà lãnh đạo mang tính quốc tế
* Năm 2024, được chọn là trường đạt hạng A trong chương trình phát triển đại học nghề dẫn đầu hợp tác giữa nhà trường – doanh nghiệp – viện nghiên cứu (LINC 3.0).
* Năm 2024, được công nhận là trường đạt chứng nhận kiểm định chất lượng giáo dục ngành Điều dưỡng (hiệu lực 2025–2030).
* Năm 2024, đạt chứng nhận toàn diện trong cuộc đánh giá cơ quan đào tạo kỹ thuật viên chăm sóc động vật (2023–2026).
* Năm 2023, thực hiện Dự án Hỗ trợ đổi mới đại học nghề (loại 2) – “Kích hoạt đại học nghề địa phương”.
* Năm 2023, được chọn là trường đạt chứng nhận chất lượng giáo dục.
* Năm 2022, được đánh giá “rất xuất sắc” trong năm thứ hai thực hiện dự án “Trung tâm hỗ trợ đào tạo từ xa các đại học vùng Daejeon–Chungnam–Sejong”,
đồng thời được chọn thực hiện dự án tùy chỉnh theo nhu cầu doanh nghiệp trong chương trình LINC 3.0.
* Năm 2021, đạt hạng A (xuất sắc) trong đánh giá thường niên của Dự án hỗ trợ đổi mới đại học nghề loại 3 (chương trình học lại cho người đi làm).
* Năm 2020, đạt hạng A (xuất sắc) trong đánh giá thường niên Dự án hỗ trợ đổi mới đại học nghề loại 1.
* Các năm 2013, 2018–2022, được chọn là trường đạt chứng nhận chất lượng giáo dục nghề nghiệp bậc cao và là trường được tự chủ cải thiện năng lực cơ bản theo đánh giá của Bộ Giáo dục.
* Năm 2019, đạt “3 danh hiệu” trong các dự án của Bộ Giáo dục:
Dự án chẩn đoán năng lực cơ bản của đại học nghề (hỗ trợ đổi mới loại 1),
Dự án đào tạo nhân lực gắn kết xã hội (loại 2),
Dự án hỗ trợ đổi mới đại học nghề (loại 3).
◈ Môi trường giáo dục
Nằm tại thành phố Daejeon, trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa và giáo dục của Hàn Quốc.
Thực hiện triết lý giáo dục “Kính Trời – Vì Nước – Yêu Người”, đào tạo chuyên gia nghề nghiệp có tính trung thực, siêng năng, tận tụy và năng lực lãnh đạo toàn cầu, có khả năng thích ứng thực tế cao.
Được chọn là thư viện đại học xuất sắc nhất tại Hội nghị các Thư viện Đại học Hàn Quốc.
◈ Quy mô trường
Cung cấp chương trình 2 năm, 3 năm, 4 năm với hơn 25 khoa chuyên ngành, tổng số khoảng 3.900 sinh viên đang theo học.
II. Chương trình học chuyên ngành – Visa D-2
◈ Các khoa và chuyên ngành (Năm học 2025)
Khoa Điều dưỡng
Ngành Điều dưỡng (4 năm) – 210 sinh viên
Khối Sức khỏe & Khoa học đời sống
+ Xét nghiệm y học (3 năm) – 64 sinh viên
+ Vật lý trị liệu (3 năm) – 30 sinh viên
+ Chăm sóc động vật (2 năm) – 40 sinh viên
+ Vệ sinh nha khoa (3 năm) – 59 sinh viên
Khối Thiết kế làm Đẹp: 2 Năm 80 sinh viên
+ Chuyên ngành Tạo mẫu tóc
+ Chuyên ngành Trang điểm & Làm móng
Khối Ẩm thực – Làm bánh
+ Chuyên ngành Nấu ăn
+ Chuyên ngành Làm bánh & Trang trí (2 năm) – 60 sinh viên
Khối Kỹ thuật tiên tiến
+ Kỹ thuật máy tính & Đồ họa (2 năm) – 40 sinh viên
+ Kỹ thuật phần mềm máy tính (2 năm) – 40 sinh viên
+ Xây dựng đô thị (2 năm) – 40 sinh viên
+ Kiến trúc cảnh quan thực vật (2 năm) – 30 sinh viên
+ Thiết kế nội thất (2 năm) – 40 sinh viên
+ Điện (2 năm) – 40 sinh viên
+ Thiết kế quảng cáo & PR (2 năm) – 40 sinh viên
+ Công nghiệp toàn cầu (3 năm) – 120 sinh viên
Khối Xã hội & Giáo dục
+ Hành chính & Bất động sản (2 năm) – 20 sinh viên
+ Phúc lợi xã hội (2 năm) – 60 sinh viên
+ Cảnh sát & An ninh (2 năm) – 40 sinh viên
+ Giáo dục mầm non (3 năm) – 45 sinh viên
+ Tư vấn & Phúc lợi sức khỏe (2 năm) – 20 sinh viên
Khối Nghệ thuật & Thể chất
Quản lý sức khỏe thể thao (2 năm) – 60 sinh viên
Khối Hội tụ đời sống tương lai
+ Nội dung văn hóa tương lai (2 năm) – 31 sinh viên
+ Bất động sản & Tài chính (2 năm) – 21 sinh viên
+ Tư vấn phúc lợi chăm sóc (2 năm) – 21 sinh viên
+ Thông tin thư viện (2 năm) – 21 sinh viên
👉 Tổng cộng: 23 khoa thuộc 7 khối ngành – 1.272 chỉ tiêu tuyển sinh
◈ Điều kiện đăng ký và hồ sơ cần nộp
1. Tiêu chuẩn đăng ký
Là sinh viên mang quốc tịch nước ngoài, đã tốt nghiệp hoặc sắp tốt nghiệp chương trình trung học phổ thông trong hoặc ngoài Hàn Quốc, và đáp ứng ít nhất một trong các tiêu chí năng lực tiếng Hàn sau.
2. Tiêu chí năng lực tiếng Hàn
1. Có chứng chỉ TOPIK cấp 2 trở lên
2. Đã hoàn thành ít nhất 1 năm 6 tháng khóa học tiếng Hàn tại Trung tâm tiếng Hàn của trường này hoặc các đại học khác tại Hàn Quốc
3. Người Trung Quốc gốc Hàn hoặc các trường hợp tương tự được công nhận năng lực tiếng Hàn
4. Một số trường hợp đặc biệt như sinh viên trao đổi, sinh viên được học bổng chính phủ Hàn, học bổng chính phủ nước ngoài, hoặc thí sinh thuộc ngành nghệ thuật, kỹ thuật... có thể được nới lỏng tiêu chuẩn
5. Sinh viên đỗ kỳ thi năng lực tiếng Hàn riêng do trường tổ chức
3. Hồ sơ cần nộp
① Đơn đăng ký nhập học, Kế hoạch học tập, Bản tự giới thiệu (theo mẫu của trường)
② Bằng tốt nghiệp (hoặc giấy chứng nhận sắp tốt nghiệp) THPT – bản gốc + bản dịch công chứng
③ Bảng điểm THPT – bản gốc + bản dịch công chứng
④ Giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình (bản gốc + bản dịch tiếng Hàn hoặc tiếng Anh)
⑤ Bảng điểm TOPIK hoặc giấy chứng nhận hoàn thành khóa học tiếng Hàn và giấy chứng nhận chuyên cần
⑥ Giấy chứng minh năng lực tài chính (số dư 16.000.000 KRW)
+ Hồ sơ của người bảo lãnh tài chính (cam kết chi trả chi phí du học, v.v.)
⑦ Bản sao thẻ căn cước hoặc hộ chiếu của thí sinh
⑧ 2 ảnh thẻ (nền trắng, chụp trong vòng 1 tháng gần nhất)
4. Lưu ý
① Thí sinh Trung Quốc phải nộp Giấy chứng nhận học lực bản tiếng Anh do trang www.chsi.com.cn
cấp
② Thí sinh ngoài Trung Quốc phải có Apostille hoặc chứng nhận lãnh sự của Đại sứ quán Hàn Quốc / cơ quan ngoại giao nước sở tại
③ Khi nộp giấy chứng minh số dư ngân hàng, cần đảm bảo:
Là sổ tiết kiệm của thí sinh hoặc người bảo lãnh với số dư tương đương 16.000.000 KRW
Được cấp trong vòng 1 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ
Ghi rõ ngày mở sổ, ngày cấp, và thời gian đóng băng tiền gửi
Phải ghi số điện thoại ngân hàng trên giấy xác nhận
④ Nếu giấy tờ được viết bằng ngôn ngữ khác tiếng Anh → phải kèm bản dịch và xác nhận của người dịch
* Lưu ý bổ sung:
+ Theo yêu cầu của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, trường có thể yêu cầu bổ sung hoặc giảm bớt giấy tờ.
+ Nội dung trên có thể thay đổi theo quy định quản lý và hỗ trợ du học sinh quốc tế.
+ Thời gian cấp visa có thể khác nhau tùy từng cá nhân.
◈ Thông tin tham khảo
Thời gian nhận hồ sơ:
Học kỳ 1: Tháng 12 ~ Tháng 1 hằng năm
Học kỳ 2: Tháng 7 ~ Tháng 8 hằng năm
Lịch học (1 học kỳ = 15 tuần)
Học kỳ 1: Từ tháng 3 đến tháng 8 hằng năm
Học kỳ 2: Từ tháng 9 đến tháng 2 năm sau
Học bổng
Tất cả sinh viên nhập học kỳ tháng 3 đều được nhận học bổng nhất định của trường.
Sinh viên đang theo học đạt TOPIK cấp 3 trở lên sẽ được trao học bổng khuyến khích đặc biệt.
Ký túc xá
Sinh viên có thể đăng ký ở ký túc xá nếu có nhu cầu.
* Lưu ý: Nếu sinh viên không thể thay đổi visa đúng thời hạn nhập học (do vấn đề visa) và phải hủy nhập học, toàn bộ học phí đã đóng sẽ được hoàn lại 100%.
◈ Liên hệ đăng ký nhập học
Trung tâm Hợp tác Quốc tế – Đại học Khoa học Kỹ thuật Daejeon
Địa chỉ: 100, Hyecheon-ro, thành phố Daejeon, Hàn Quốc
Điện thoại: +82-42-580-6056
Fax: +82-42-580-6377
Website: www.dst.ac.kr
III. Chương trình học tiếng Hàn – Visa D-4
◈ Lịch học và cấu trúc chương trình
Chương trình được chia thành ba cấp độ: Sơ cấp, Trung cấp và Cao cấp.
Một năm gồm 4 học kỳ, mỗi học kỳ kéo dài 10 tuần, tương đương 40 tuần học (tổng cộng 1 năm).
Mỗi ngày học 4 tiếng, đảm bảo thời lượng học đầy đủ để người học đạt tiến bộ rõ rệt về kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.
Thời gian học từng kỳ như sau:
+ Học kỳ mùa xuân: từ tháng 3 đến tháng 5
+ Học kỳ mùa hè: từ tháng 6 đến tháng 8
+ Học kỳ mùa thu: từ tháng 9 đến tháng 11
+ Học kỳ mùa đông: từ tháng 12 đến tháng 2
Mỗi học kỳ có kỳ nghỉ từ 2 đến 3 tuần.
Một lớp có khoảng 20 học viên để đảm bảo chất lượng giảng dạy.
Trong thời gian học tiếng Hàn, nếu đạt TOPIK cấp 3 trở lên, sinh viên có thể được xét tuyển vào chương trình chính quy (Visa D-2) tại trường.
◈ Thời gian tuyển sinh
Trường tuyển sinh theo bốn kỳ mỗi năm:
Học kỳ mùa đông: tháng 12 ~ tháng 1
Học kỳ mùa xuân: tháng 3 ~ tháng 4
Học kỳ mùa hè: tháng 6 ~ tháng 7
Học kỳ mùa thu: tháng 9 ~ tháng 10
Ngoài ra, trường có thể nhận hồ sơ bổ sung quanh năm tùy vào số lượng đăng ký.
◈ Học phí và chi phí sinh hoạt
Học phí mỗi học kỳ là 1.200.000 won.
Phí ký túc xá (phòng 2 người, thời hạn 6 tháng) là 1.000.000 won.
Ngoài ra, sinh viên cần đóng thêm 600.000 won cho bảo hiểm và các chi phí sinh hoạt khác.
Các khoản chi phí có thể thay đổi tùy từng học kỳ.
◈ Hỗ trợ dành cho du học sinh quốc tế
Sinh viên được hỗ trợ đăng ký làm thêm hợp pháp (part-time) theo quy định của Cục Xuất nhập cảnh.
Mỗi năm trường tổ chức ít nhất 4 hoạt động trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc.
Sinh viên quốc tế được ghép mentoring 1:1 với sinh viên Hàn Quốc để hỗ trợ ngôn ngữ và hòa nhập.
Trường còn có lớp luyện TOPIK, phòng tự học riêng cho du học sinh, cùng các buổi tư vấn học tập và sinh hoạt định kỳ mỗi học kỳ.
Sinh viên có thể sử dụng DST Global Zone, thư viện và phòng thể thao trong khuôn viên trường.
◈ Điều kiện đăng ký
Ứng viên là người nước ngoài đã hoàn thành tối thiểu 12 năm học phổ thông (tương đương chương trình tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông tại Hàn Quốc).
Ngoài ra, phụ nữ nhập cư có nhu cầu học tiếng Hàn cũng có thể đăng ký.
Mỗi lớp có khoảng 20 học viên cho từng cấp độ (Sơ cấp, Trung cấp).
◈ Hồ sơ cần nộp
1. Đơn đăng ký nhập học và bản tự giới thiệu (theo mẫu của trường).
2. Giấy chứng nhận tốt nghiệp hoặc sắp tốt nghiệp THPT (bản gốc và bản dịch).
3. Bảng điểm THPT (bản gốc và bản dịch).
4. Giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình (bản gốc và bản dịch tiếng Hàn hoặc tiếng Anh).
5. Giấy chứng minh tài chính có số dư tối thiểu 8.000.000 won, thời gian gửi từ 6 tháng trở lên, được cấp trong vòng 1 tháng và ghi rõ thời gian phong tỏa tài khoản.
6. Bản sao hộ chiếu và giấy tờ tùy thân của thí sinh.
7. Giấy chứng nhận việc làm và bản sao thẻ căn cước của người bảo lãnh tài chính.
8. Giấy khám lao (áp dụng cho thí sinh đến từ quốc gia có nguy cơ mắc lao cao).
9. Ảnh thẻ nền trắng (2 tấm, chụp trong vòng 1 tháng).
Trường hợp thí sinh Trung Quốc:
Phải nộp giấy chứng nhận học lực bằng tiếng Anh do Trung tâm Chứng nhận học lực quốc gia (www.cdgdc.edu.cn) cấp, kèm bản sao sổ hộ khẩu có ghi rõ thông tin gia đình trong 6 tháng gần nhất.
Tùy theo quốc tịch, trường có thể yêu cầu bổ sung giấy tờ khác.
◈ Quy trình nhập học
Bước 1: Phỏng vấn
Bước 2: Xét duyệt hồ sơ
Bước 3: Thông báo trúng tuyển
Bước 4: Đóng học phí
Bước 5: Trường cấp Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn
Bước 6: Xin visa du học D-4
Bước 7: Nhập cảnh và bắt đầu học tại Hàn Quốc
◈ Thông tin liên hệ
Trung tâm Giáo dục tiếng Hàn – Viện Hợp tác Quốc tế, Đại học Khoa học Kỹ thuật Daejeon
Địa chỉ: 100 Hyecheon-ro, thành phố Daejeon, Hàn Quốc
Điện thoại: +82-42-580-6052 / 6054
Fax: +82-42-580-6377
Website: www.dst.ac.kr
💰 Chi tiết khoản phí chương trình du học tiếng Hàn(Visa D-2)
1. Khóa 6 tháng
| Nội dung | Số tiền(KRW) | Ghi chú | ||
| ① Học phí 2 học kỳ (20 tuần / 6 tháng), mỗi học kỳ 1.200.000 KRW | 2,400,000 | |||
| ② Phí ký túc xá (dự kiến 6 tháng), bảo hiểm (6 tháng), chi phí hành chính và quản lý khác | 1,600,000 | |||
| Tổng cộng | 4,000,000 |
|
2. Khóa 1 năm
| Nội dung | Số tiền(KRW) | Ghi chú |
| ① Học phí 4 học kỳ (40 tuần / 1 năm), mỗi học kỳ 1.200.000 KRW | 4,800,000 | |
| ② Phí ký túc xá (dự kiến 6 tháng), bảo hiểm (6 tháng), chi phí hành chính và quản lý khác | 1,600,000 | |
| Tổng cộng | 6,400,000 | Tỷ giá, phí ngân hàng có thể ảnh hưởng đến số tiền hoàn lại nếu hủy |
Các bạn có thể xem Invoice của Chương trình du Học tiếng Hàn( Visa D-2) Trường Đại học Khoa học Kỹ thuật Daejeon tại đây: https://drive.google.com/file/d/1Z2lSJiXuUP7nrYpqDWkzTbjzeKsWtXQ3/view?usp=sharing
QUY CHẾ TUYỂN SINH NĂM HỌC 2026 ĐẠI HỌC KHOA HỌC KỸ DAEJEON (DST)
Quy chế tuyển sinh năm học 2026 có tổng chỉ tiêu tuyển sinh chính thức là 1,286 sinh viên.
I. CÁC THAY ĐỔI VÀ ĐIỀU CHỈNH CHỦ YẾU NĂM 2026
Loại hình | Nội dung thay đổi |
Chỉ tiêu | Tuyển sinh chính thức: Tuyển sinh sớm đợt 1 (77.2%, 993 người), tuyển sinh sớm đợt 2 (17.2%, 221 người), Tuyển sinh Chính thức đợt 1 (5.6%, 72 người). |
Thành lập ngành | Khoa Tự do Chuyên ngành, Khoa Kỹ thuật Cơ khí Thông minh, Khoa Kỹ thuật Bảo tồn Di sản Văn hóa (Văn bằng buổi tối). |
Đổi tên ngành | Khoa Sinh hoạt Thực vật Cảnh quan → Khoa Trị liệu Cảnh quan Trồng trọt. Khoa Xây dựng Đô thị → Khoa Xây dựng Thông minh Drone. Khoa Kỹ thuật Phần mềm Máy tính → Khoa Kỹ thuật Phần mềm AI. |
Điều chỉnh chỉ tiêu | Khoa Điều dưỡng (Tăng 210→221), Khoa Công nghiệp Toàn cầu (Giảm 120→75),... |
Bạo lực Học đường | Các biện pháp xử lý từ số 1 đến số 8 không ảnh hưởng điểm. Biện pháp xử lý số 9 sẽ bị giảm 20% tổng điểm tuyển sinh. |
Tuyển sinh Thu nhập Thấp | Bổ sung người nhận Trợ cấp nhà ở và Trợ cấp giáo dục vào diện hỗ trợ. |
II. LỊCH TUYỂN SINH VÀ PHƯƠNG THỨC NỘP HỒ SƠ
1. Lịch Tuyển sinh (Chỉ tiêu chính thức)
Đợt tuyển sinh | Thời gian nộp hồ sơ | Chỉ tiêu (trong định biên) |
Tuyển sinh sớm đợt 1 (수시 1차) | 2025. 9. 8. ~ 9. 30. | 993 người |
Tuyển sinh sớm đợt 2 (수시 2차) | 2025. 11. 7. ~ 11. 21. | 221 người |
Tuyển sinh Chính thức đợt 1 (정시 1차) | 2025. 12. 29. ~ 2026. 1. 14. | 72 người |
2. Phương thức nộp hồ sơ
III. PHƯƠNG PHÁP XÉT TUYỂN CHI TIẾT THEO DIỆN
1. Tuyển sinh Chung (일반전형)
2. Tuyển sinh Đặc biệt (정원 내 특별전형)
3. Tuyển sinh Ngoài Chỉ Tiêu(정원 외 특별전형)
IV. HỒ SƠ CẦN NỘP
* DÀNH CHO TUYỂN SINH CHUNG
1.CÁC TÀI LIỆU ĐƯỢC CUNG CẤP TRỰC TUYẾN (Không cần nộp riêng)
Hầu hết các tài liệu dưới đây được trường DST nhận trực tuyến từ các cơ quan giáo dục. Ứng viên không cần nộp nếu đồng ý cung cấp thông tin trực tuyến.
Tài liệu | Đối tượng không cần nộp (đồng ý cung cấp online) |
Học bạ THPT (학교생활기록부) | Thí sinh tốt nghiệp THPT từ tháng 2 năm 2022 đến tháng 2 năm 20261111. Thí sinh tốt nghiệp từ tháng 2 năm 2005 đến tháng 2 năm 2021 nếu đã đăng ký hệ thống cung cấp dữ liệu trực tuyến. |
Bằng/Bảng điểm Kiểm tra năng lực tương đương THPT (검정고시) | Thí sinh đỗ kỳ thi từ lần 1 năm 2017 đến lần 2 năm 2025 (riêng Lăn chiếu chỉ áp dụng đến lần 1 năm 2025) và đồng ý cung cấp trực tuyến. |
2. CÁC TRƯỜNG HỢP BẮT BUỘC PHẢI NỘP HỒ SƠ RIÊNG
Ứng viên thuộc các trường hợp dưới đây phải nộp các tài liệu liên quan bằng thư bảo đảm hoặc nộp trực tiếp tại Phòng Quản lý Tuyển sinh (Hồ sơ phải được cấp trong vòng 1 tháng tính đến ngày nộp).
1. Hồ sơ học bạ THPT cần nộp riêng
2. Hồ sơ Kiểm tra năng lực tương đương THPT cần nộp riêng
3. Hồ sơ đối với thí sinh Tốt nghiệp THPT ở nước ngoài (외국고등학교)
Áp dụng cho cả người Hàn Quốc và người nước ngoài tốt nghiệp THPT ở nước ngoài (áp dụng cho cả Tuyển sinh sớm và Chính thức).
*DÀNH CHO TUYỂN SINH DẠNG ĐẶC BIỆT
Diện Tuyển Sinh | Tên Gốc (Tiếng Hàn) | Hồ Sơ Bổ Sung Quan Trọng Cần Nộp Riêng |
Tốt nghiệp Cao đẳng/Đại học trở lên | 전문대졸이상자 | Giấy chứng nhận tốt nghiệp hoặc bảng điểm của trường đại học/cao đẳng trước đó2. |
Khu vực Nông thôn/Ngư nghiệp | 농어촌 | * Giấy xác nhận quan hệ gia đình * Giấy xác nhận cư trú . (Tùy trường hợp: Giấy xác nhận tốt nghiệp/tình trạng học tập, Giấy xác nhận cư trú của người thân để chứng minh điều kiện 6 năm cư trú/3 năm học. |
Người lớn tuổi & Đang đi làm | 만학도 및 성인재직자 | * Diện đi làm: Giấy chứng minh kinh nghiệm làm việc . *Diện lớn tuổi: Giấy xác nhận quan hệ gia đình (가족관계증명서) để xác minh tuổi. |
Hộ Thu nhập Thấp | 저소득층 | Giấy chứng nhận nhận trợ cấp sinh kế/y tế/nhà ở/giáo dục (수급자 증명서) do Cơ quan hành chính cấp. |
Người nước ngoài | 외국인 | * Bản sao Hộ chiếu của thí sinh và cha mẹ. Chứng chỉ TOPIK * Giấy tờ chứng minh tài chính . * Giấy đồng ý cấp thị thực (VISA). |
Lưu ý chung:
V. QUY TẮC CHUNG VỀ CHỌN NGƯỜI ĐỖ
Quy tắc này được áp dụng để xác định thứ tự ưu tiên khi có nhiều thí sinh đạt tổng điểm thi tuyển bằng nhau.
Thứ Tự Ưu Tiên | Tiêu Chí Phụ (Áp dụng khi đồng điểm) | Ghi Chú |
Ưu tiên 1 | Thí sinh có Điểm Phỏng vấn cao hơn. | Áp dụng cho các khoa có tổ chức phỏng vấn (ví dụ: Công nghiệp Toàn cầu, Cơ khí Thông minh, Lâm sàng...). |
Ưu tiên 2 | Thí sinh có Điểm môn học liên quan cao hơn (theo quy định riêng của từng khoa). | Áp dụng chủ yếu cho các khoa không có phỏng vấn (ví dụ: Điều dưỡng, Vật lý trị liệu, Kỹ thuật...). |
Ưu tiên 3 | Thí sinh có Điểm Toán (hoặc môn tương đương) cao hơn. | |
Ưu tiên 4 | Thí sinh có Điểm Ngôn ngữ (hoặc môn tương đương) cao hơn. | |
Ưu tiên 5 | Thí sinh có Điểm Ngoại ngữ (hoặc môn tương đương) cao hơn. | |
Ưu tiên 6 | Thí sinh có Điểm học kỳ cao hơn. | Áp dụng theo thứ tự: Học kỳ Lớp 3 > Học kỳ Lớp 2 > Học kỳ Lớp 1. |
Tóm lại: Tiêu chí quan trọng nhất là tổng điểm thi tuyển. Nếu bằng nhau, Điểm phỏng vấn (nếu có) và Điểm các môn học chính sẽ quyết định người đỗ.
2. LỊCH CÔNG BỐ KẾT QUẢ VÀ ĐĂNG KÝ NHẬP HỌC
Sự Kiện | Đợt Tuyển Sinh | Thời gian Công bố/Thực hiện |
Công bố Thí sinh Đạt Chuẩn (최초합격자 발표) | Tuyển sinh sớm đợt 1 (수시 1차) | Thứ Sáu, ngày 25 tháng 10 năm 2025 |
Tuyển sinh sớm đợt 2(수시 2차) | Thứ Năm, ngày 5 tháng 12 năm 2025 | |
Chính thức đợt 1 (정시 1차) | Thứ Tư, ngày 29 tháng 1 năm 2026 | |
--- | --- | --- |
Thời gian Đăng ký Nhập học (등록기간) | Tuyển sinh sớm đợt 1 & 2 | Thứ Hai, ngày 16 tháng 12 năm 2025 ~ Thứ Tư, ngày 18 tháng 12 năm 2025 |
Chính thức 1 | Thứ Hai, ngày 3 tháng 2 năm 2026 ~ Thứ Tư, ngày 5 tháng 2 năm 2026 | |
--- | --- | --- |
Công bố Bổ sung & Đăng ký (충원합격자) | Tất cả các đợt | Thứ Năm, ngày 19 tháng 12 năm 2025 ~ Thứ Hai, ngày 30 tháng 12 năm 2025 |
Lưu ý quan trọng:
Các bạn có thể xem hướng dẫn tuyển sinh năm 2o26 của Trường Đại học Khoa học Kỹ thuật Daejeon tại đây: https://drive.google.com/file/d/14Aud9a2IV6njncQcewmAqdHnaN79w41F/view?usp=sharing